financial institution
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tổ chức tài chính: "financial institution" là một tổ chức (công hoặc tư) chuyên thu thập các khoản tiền (từ công chúng hoặc các tổ chức khác) và đầu tư chúng vào các tài sản tài chính, như cho vay, mua cổ phiếu, hoặc trái phiếu. Các tổ chức này đóng vai trò trung gian trong hệ thống tài chính, giúp luân chuyển vốn từ người tiết kiệm đến người cần vốn.
Ví dụ sử dụng
- (Ngân hàng là loại tổ chức tài chính phổ biến nhất trong bất kỳ nền kinh tế nào.)
- (Cô ấy đã gửi tiền tiết kiệm vào một tổ chức tài chính uy tín để nhận lãi.)
- (Chính phủ quản lý tất cả các tổ chức tài chính để đảm bảo sự ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "depository financial institution": tổ chức tài chính nhận tiền gửi, như ngân hàng thương mại hoặc hiệp hội tiết kiệm và cho vay.
- Credit unions are a type of depository financial institution. (Các hiệp hội tín dụng là một loại tổ chức tài chính nhận tiền gửi.)
- "non-depository financial institution": tổ chức tài chính không nhận tiền gửi, như công ty bảo hiểm hoặc quỹ hưu trí.
- Insurance companies are non-depository financial institutions that manage risk. (Các công ty bảo hiểm là tổ chức tài chính không nhận tiền gửi, chuyên quản lý rủi ro.)
- "systemically important financial institution": tổ chức tài chính có tầm quan trọng hệ thống, có thể gây ảnh hưởng lớn nếu phá sản.
- Large global banks are often classified as systemically important financial institutions. (Các ngân hàng toàn cầu lớn thường được phân loại là tổ chức tài chính có tầm quan trọng hệ thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Financial (adj): thuộc về tài chính.
- The company faced serious financial difficulties. (Công ty đối mặt với khó khăn tài chính nghiêm trọng.)
- Institution (n): tổ chức, cơ quan.
- This university is a respected educational institution. (Trường đại học này là một tổ chức giáo dục được kính trọng.)
- Financial sector (n): khu vực tài chính (tập hợp các tổ chức tài chính).
- The financial sector is crucial for economic growth. (Khu vực tài chính rất quan trọng cho tăng trưởng kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Banking institution: tổ chức ngân hàng (chỉ các ngân hàng, không bao gồm các tổ chức tài chính phi ngân hàng).
- Financial entity: thực thể tài chính (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả công ty và cá nhân hoạt động trong lĩnh vực tài chính).
- Credit institution: tổ chức tín dụng (thường dùng trong bối cảnh châu Âu, chỉ các tổ chức nhận tiền gửi và cho vay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "financial institution", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - To deal with: giao dịch với. - We deal with several financial institutions for our loans. (Chúng tôi giao dịch với nhiều tổ chức tài chính để vay vốn.) - To invest in: đầu tư vào. - She decided to invest in a global financial institution. (Cô ấy quyết định đầu tư vào một tổ chức tài chính toàn cầu.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể dùng trong các ngữ cảnh như: - "Too big to fail": quá lớn để sụp đổ (thường ám chỉ các tổ chức tài chính lớn được chính phủ cứu trợ). - Many argued that the financial institution was too big to fail. (Nhiều người cho rằng tổ chức tài chính đó quá lớn để có thể sụp đổ.)